VI BẰNG GIAO NHẬN TIỀN
Trong các quan hệ dân sự hiện nay, việc giao nhận tiền diễn ra hàng ngày: vay mượn, đặt cọc mua bán nhà đất, góp vốn kinh doanh, thanh toán công nợ, chuyển nhượng tài sản, thỏa thuận bồi thường… Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn tranh chấp lại phát sinh từ chính thời điểm giao nhận tiền; đây là lúc các bên tin tưởng nhau nhất và thường chủ quan, không thiết lập chứng cứ đầy đủ.
Khi xảy ra mâu thuẫn, câu hỏi phổ biến nhất là: “Có giao tiền thật không?”, “Giao bao nhiêu?”, “Giao với mục đích gì?”. Nếu không chứng minh được, bên giao tiền có nguy cơ mất trắng, còn bên nhận tiền có thể bị tố cáo nhận tiền không đúng bản chất giao dịch. Đây là lý do vi bằng giao nhận tiền do Thừa phát lại lập trở thành một giải pháp pháp lý quan trọng và ngày càng được lựa chọn, tạo nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét để giải quyết vụ án khi có tranh chấp xảy ra.
1. Vi bằng giao nhận tiền là gì?
Theo Nghị định 08/2020/NĐ-CP, “Vi bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến, lập theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức theo quy định của Nghị định này”. Vi bằng giao nhận tiền là văn bản do Thừa phát lại lập, ghi nhận một cách khách quan sự kiện các bên thực hiện giao và nhận tiền tại một thời điểm, địa điểm cụ thể, kèm theo các tình tiết thực tế mà Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến.
Nội dung vi bằng thường thể hiện:
- Thời gian, địa điểm giao nhận tiền
- Thông tin của bên giao và bên nhận
- Số tiền thực tế giao nhận
- Hình thức giao tiền (tiền mặt, chuyển khoản kèm xác nhận,…)
- Mục đích giao tiền theo lời trình bày của các bên
- Tình trạng tiền khi giao nhận (niêm phong, đếm công khai, xác nhận đủ/thiếu…)
Vi bằng sau khi lập sẽ được đăng ký tại Sở Tư pháp, trở thành nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét để giải quyết vụ án khi có tranh chấp xảy ra.
2. Vì sao giao tiền là điểm “rủi ro pháp lý cao”?
Phần lớn tranh chấp tài chính không xuất phát từ hợp đồng, mà từ khâu thực hiện nghĩa vụ tiền. Một số tình huống điển hình:
- Cho vay tiền nhưng không lập giấy vay rõ ràng
- Đặt cọc mua nhà đất nhưng bên bán phủ nhận đã nhận tiền
- Góp vốn làm ăn nhưng không ghi nhận việc giao tiền
- Thanh toán tiền mua tài sản nhưng bên kia nói chưa nhận
- Trả nợ nhiều lần bằng tiền mặt nhưng không có xác nhận
Trong các trường hợp này, nếu chỉ có:
- Lời khai một phía
- Giấy viết tay sơ sài
- Tin nhắn không đầy đủ
thì khả năng không đủ nguồn chứng cứ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp để chứng minh trước Tòa án việc “Có giao tiền thật không?”, “Giao bao nhiêu?”, “Giao với mục đích gì?”
Vi bằng giao nhận tiền chính là công cụ để Tòa án xem xét làm chứng cứ khi giải quyết vụ án.
3. Khi nào nên lập vi bằng giao nhận tiền?
Nên cân nhắc lập vi bằng trong các giao dịch sau:
🔹 Cho vay tiền cá nhân
Dù có hợp đồng vay, việc giao tiền vẫn nên được ghi nhận bằng vi bằng để chứng minh tiền đã được giao thực tế, tránh tranh cãi “ký giấy nhưng chưa nhận tiền”.
🔹 Đặt cọc mua bán nhà đất
Nhiều vụ tranh chấp phát sinh vì bên bán phủ nhận đã nhận cọc. Vi bằng giúp chứng minh rõ:
- Có giao tiền đặt cọc
- Số tiền bao nhiêu
- Giao nhằm mục đích gì
🔹 Góp vốn hợp tác kinh doanh
Trong các quan hệ hợp tác không chặt chẽ, vi bằng là chứng cứ quan trọng để xác định phần vốn thực góp.
- Có bao nhiêu người góp vốn
- Số tiền góp vốn là bao nhiêu
- Các bên đã thỏa thuận như nào
🔹 Trả tiền theo thỏa thuận bồi thường
Giúp tránh việc bên kia tiếp tục khiếu nại, cho rằng chưa nhận tiền.
🔹 Các trường hợp khác có “giao dịch tiền”
4. Vi bằng giao nhận tiền có giá trị pháp lý như thế nào?
Theo Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, “Vi bằng là nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ việc dân sự và hành chính theo quy định của pháp luật; là căn cứ để thực hiện giao dịch giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật. Vi bằng không thay thế văn bản công chứng, văn bản chứng thực, văn bản hành chính khác”.
Vi bằng có giá trị vì:
- Do người có chức danh tư pháp (Thừa phát lại) lập
- Ghi nhận sự kiện thực tế khách quan
- Được đăng ký tại Sở tư pháp
- Được Tòa án xem xét khi giải quyết tranh chấp
Trong tố tụng, vi bằng có thể giúp chứng minh:
- Có sự kiện giao nhận tiền
- Số tiền giao nhận cụ thể
- Thời điểm và địa điểm giao tiền
- Mục đích giao tiền theo thỏa thuận ban đầu
Điều này đặc biệt quan trọng khi một bên thay đổi lời khai hoặc phủ nhận nghĩa vụ.
5. Quy trình lập vi bằng giao nhận tiền
Quy trình thông thường gồm:
- Liên hệ Văn phòng Thừa phát lại trình bày nhu cầu
- Cung cấp thông tin về thời gian, địa điểm giao tiền
- Thừa phát lại trực tiếp có mặt chứng kiến việc giao nhận
6. Chi phí lập vi bằng giao nhận tiền
Theo Điều 64 Nghị định 08/2020/NĐ-CP quy định về chi phí lập vi bằng như sau:
“Chi phí lập vi bằng do người yêu cầu và Văn phòng Thừa phát lại thỏa thuận theo công việc thực hiện hoặc theo giờ làm việc.
Văn phòng Thừa phát lại quy định và phải niêm yết công khai chi phí lập vi bằng và xác minh điều kiện thi hành án, trong đó xác định rõ mức tối đa, mức tối thiểu, nguyên tắc tính.
Trên cơ sở chi phí đã niêm yết, người yêu cầu và Văn phòng Thừa phát lại có thể thỏa thuận thêm về chi phí thực hiện theo công việc hoặc theo giờ làm việc và các khoản chi phí thực tế phát sinh bao gồm: Chi phí đi lại; phí dịch vụ cho các cơ quan cung cấp thông tin; chi phí cho người làm chứng, người tham gia hoặc chi phí khác (nếu có)”.
So với rủi ro mất tiền hoặc tranh chấp kéo dài, chi phí lập vi bằng là khoản đầu tư pháp lý rất nhỏ nhưng mang lại hiệu quả bảo vệ lớn.
KẾT LUẬN
Trong mọi giao dịch tài chính, thời điểm giao tiền là mắt xích quan trọng nhất. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến mất mát lớn. Vi bằng giao nhận tiền không phải thủ tục rườm rà, mà là công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả, hợp pháp và thực tiễn.
Thay vì trông chờ vào niềm tin, hãy bảo vệ mình bằng chứng cứ. Khi có giao nhận tiền với giá trị đáng kể, lập vi bằng qua Thừa phát lại chính là cách giao dịch an toàn, văn minh và đúng pháp luật.

Liên hệ Văn phòng Thừa phát lại Mekong
Nhiều tranh chấp chỉ phát sinh sau khi sự việc đã xảy ra. Khi đó, lời nói thường không đủ giá trị chứng minh. Việc lập vi bằng đúng thời điểm sẽ giúp ghi nhận sự kiện, hành vi, hiện trạng một cách khách quan và tạo nguồn chứng cứ quan trọng khi cần làm việc với cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Văn phòng Thừa phát lại Mekong
Trụ sở: A31 đường Số 02, Phú Nhơn, Châu Thành, thành phố Cần Thơ
Hotline: 0918 625 040
Email: contact@thuaphatlaimekong.com
Website: thuaphatlaimekong.com
Chúng tôi tiếp nhận yêu cầu lập vi bằng tại thành phố Cần Thơ và hỗ trợ thực hiện theo yêu cầu hợp pháp, đúng phạm vi, đúng quy định.
Liên hệ sớm để được tư vấn trước khi sự việc thay đổi, tài sản biến động hoặc chứng cứ bị mất.


