Lập vi bằng có yếu tố nước ngoài – Cơ sở pháp lý, khả năng áp dụng và quy trình thực hiện

1. Khái quát về quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài và nhu cầu lập vi bằng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài xuất hiện ngày càng phổ biến và đa dạng. Theo khoản 2 Điều 663 Bộ luật Dân sự năm 2015, quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định khi thuộc một trong ba trường hợp: (i) có ít nhất một bên là cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài; (ii) các bên đều là chủ thể Việt Nam nhưng việc xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ xảy ra ở nước ngoài; hoặc (iii) đối tượng của quan hệ dân sự ở nước ngoài.

Những quan hệ này thường mang tính chất phức tạp, không chỉ bởi sự khác biệt về hệ thống pháp luật mà còn do liên quan đến yếu tố lãnh thổ, ngôn ngữ, tập quán pháp lý và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền của nhiều quốc gia. Khi xảy ra tranh chấp hoặc cần chứng minh sự kiện, hành vi, việc thu thập và bảo toàn chứng cứ trở nên khó khăn hơn rất nhiều so với quan hệ thuần túy trong nước.

Trong bối cảnh đó, vi bằng do Thừa phát lại lập trở thành một công cụ pháp lý hữu hiệu nhằm ghi nhận kịp thời, khách quan các sự kiện, hành vi có thật, qua đó tạo nguồn chứng cứ quan trọng phục vụ giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: đối với các quan hệ có yếu tố nước ngoài, Thừa phát lại có được lập vi bằng hay không và việc lập vi bằng được thực hiện như thế nào để bảo đảm giá trị pháp lý?

2. Khả năng lập vi bằng trong quan hệ có yếu tố nước ngoài

  • Cơ sở pháp lý

Theo khoản 1 Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, Thừa phát lại có quyền lập vi bằng để ghi nhận các sự kiện, hành vi có thật theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong phạm vi toàn quốc. Đồng thời, Điều 37 của Nghị định này quy định các trường hợp không được lập vi bằng, tuy nhiên không có quy định nào loại trừ các sự kiện, hành vi có yếu tố nước ngoài.

Do đó, về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam không cấm việc lập vi bằng đối với các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, miễn là nội dung vi bằng không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và không nhằm thay thế văn bản công chứng, chứng thực.

  • Phân tích tình huống điển hình

Xét tình huống: ông Adam (quốc tịch Hoa Kỳ) và vợ là bà An (công dân Việt Nam) mong muốn lập một văn bản thỏa thuận phân chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân, trong đó tài sản tại Việt Nam thuộc về người vợ, còn tài sản tại Hoa Kỳ thuộc về người chồng.

Đây là quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài, thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo quy định tại Điều 33 và Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình, vợ chồng có quyền thỏa thuận phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân và việc thỏa thuận này phải được lập thành văn bản.

Trong trường hợp này, Thừa phát lại không có thẩm quyền công chứng hoặc chứng thực nội dung thỏa thuận, nhưng hoàn toàn có thể lập vi bằng để ghi nhận:

  • Việc các bên tự nguyện thỏa thuận;
  • Nội dung thỏa thuận được các bên trình bày;
  • Thời điểm, địa điểm và hoàn cảnh lập thỏa thuận;
  • Hành vi ký kết văn bản giữa các bên.

Vi bằng trong trường hợp này sẽ không làm phát sinh hiệu lực pháp lý của thỏa thuận, nhưng có giá trị chứng cứ quan trọng chứng minh rằng sự kiện, hành vi đã thực sự diễn ra.

  • Ý nghĩa thực tiễn

Việc lập vi bằng trong quan hệ có yếu tố nước ngoài mang lại nhiều giá trị thiết thực:

  • Bảo vệ chứng cứ trong bối cảnh khó thu thập tài liệu xuyên biên giới;
  • Giảm thiểu rủi ro tranh chấp về sau;
  • Hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền (Tòa án, Trọng tài) trong quá trình giải quyết vụ việc;
  • Tạo cơ sở chứng minh thiện chí và sự tự nguyện của các bên trong giao dịch.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng vi bằng không thay thế công chứng, chứng thực hoặc các thủ tục pháp lý bắt buộc khác, đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc đăng ký quyền sở hữu.

3. Quy trình lập vi bằng có yếu tố nước ngoài

Để bảo đảm vi bằng được lập đúng quy định pháp luật và có giá trị chứng cứ cao, Thừa phát lại cần thực hiện một quy trình chặt chẽ, đặc biệt chú trọng đến các yếu tố đặc thù của quan hệ có yếu tố nước ngoài.

  • Xác định chủ thể yêu cầu và năng lực giao tiếp

Trước hết, Thừa phát lại cần xác định rõ:

  • Người yêu cầu lập vi bằng là cá nhân hay tổ chức;
  • Quốc tịch, tư cách pháp lý của các bên;
  • Khả năng sử dụng tiếng Việt của người nước ngoài.

Trong trường hợp các bên không thông thạo tiếng Việt, việc có người phiên dịch là cần thiết để bảo đảm tính chính xác của nội dung ghi nhận, tránh phát sinh tranh chấp về ý chí thực sự của các bên.

  • Thu thập hồ sơ, tài liệu và làm rõ nội dung yêu cầu
  1. Thừa phát lại cần yêu cầu các bên cung cấp:
  2. Giấy tờ tùy thân (hộ chiếu, căn cước công dân…);
  3. Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân (nếu có);
  4. Tài liệu liên quan đến tài sản;
  5. Dự thảo nội dung thỏa thuận (nếu đã có).

Đồng thời, cần làm rõ:

  • Mục đích lập vi bằng;
  • Nội dung cụ thể cần ghi nhận;
  • Phạm vi sự kiện, hành vi sẽ được ghi nhận trong vi bằng.
  • Xác định địa điểm, thời gian và điều kiện lập vi bằng

Việc lập vi bằng phải được thực hiện tại địa điểm cụ thể, phù hợp với yêu cầu của các bên và điều kiện pháp luật. Trong trường hợp có yếu tố nước ngoài, cần đặc biệt lưu ý:

  • Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam;
  • Nếu liên quan đến tài sản ở nước ngoài, chỉ ghi nhận nội dung thỏa thuận chứ không xác nhận quyền đối với tài sản đó.
  • Tiến hành lập vi bằng

Trong quá trình lập vi bằng, Thừa phát lại cần:

  • Ghi nhận trung thực, khách quan diễn biến sự kiện;
  • Mô tả rõ hành vi, lời nói, thái độ của các bên;
  • Ghi nhận việc đọc lại, đồng ý và ký kết của các bên;
  • Trường hợp có phiên dịch, phải ghi rõ thông tin người phiên dịch và nội dung dịch.
  • Vi bằng phải được lập đúng hình thức, có chữ ký của Thừa phát lại, đóng dấu của Văn phòng Thừa phát lại và được đăng ký theo quy định.
  • Đăng ký và lưu trữ vi bằng

Sau khi lập xong, vi bằng phải được gửi đăng ký tại Sở Tư pháp theo quy định. Đây là điều kiện bắt buộc để vi bằng có giá trị pháp lý. Đồng thời, việc lưu trữ hồ sơ cần được thực hiện đầy đủ nhằm phục vụ việc tra cứu, sử dụng sau này.

4. Một số lưu ý pháp lý quan trọng

Khi lập vi bằng có yếu tố nước ngoài, Thừa phát lại cần đặc biệt lưu ý:

  • Không ghi nhận nội dung vi phạm pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật quốc tế có liên quan;
  • Không lập vi bằng để hợp thức hóa các giao dịch bắt buộc phải công chứng, chứng thực;
  • Phân biệt rõ giữa ghi nhận sự kiện, hành vi và xác nhận giá trị pháp lý của giao dịch;
  • Tư vấn đầy đủ cho các bên về giá trị và giới hạn của vi bằng.

Tóm lại, việc lập vi bằng trong các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài là hoàn toàn khả thi và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. Trong bối cảnh các giao dịch xuyên biên giới ngày càng gia tăng, vi bằng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chứng cứ, phòng ngừa tranh chấp và hỗ trợ hoạt động tố tụng.

Tuy nhiên, để bảo đảm hiệu quả và giá trị pháp lý của vi bằng, Thừa phát lại cần có sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật trong nước và quốc tế, đồng thời tuân thủ chặt chẽ quy trình nghiệp vụ. Chỉ khi đó, vi bằng mới thực sự trở thành một công cụ pháp lý hữu ích, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong các quan hệ có yếu tố nước ngoài.

Liên hệ Văn phòng Thừa phát lại Mekong để được tư vấn và lập vi bằng:

Trụ sở: A31 đường Số 02, Phú Nhơn, Châu Thành, thành phố Cần Thơ

Hotline: 0918 625 040

Email: contact@thuaphatlaimekong.com

Website: thuaphatlaimekong.com

Văn phòng Thừa phát lại Mekong hỗ trợ lập vi bằng tận nơi theo yêu cầu, có mặt nhanh tại địa điểm lập vi bằng, kể cả ngoài giờ hành chính và cuối tuần, ngày lễ đảm bảo việc ghi nhận sự kiện diễn ra khách quan, trung thực và kịp thời.