Giá trị vi bằng không nằm trên giấy mà ở sự thật ghi nhận

Có rất nhiều người từng hỏi chúng tôi một câu giống nhau: “Vi bằng có giá trị gì không? Tôi nghe nói Tòa án cũng đâu có sử dụng vi bằng.” Có người còn thẳng thắn hơn khi cho rằng vi bằng chỉ là một cuốn giấy được đóng dấu, giá trị của nó không thể so sánh với hợp đồng được công chứng hay các văn bản do cơ quan nhà nước ban hành. Mỗi lần nghe những chia sẻ ấy, chúng tôi không cảm thấy phiền lòng. Điều khiến chúng tôi trăn trở là bởi phần lớn những nhận định đó xuất phát từ việc người dân chưa thực sự hiểu bản chất của vi bằng cũng như vai trò của chứng cứ trong hoạt động tố tụng.

Sau nhiều năm hành nghề, chúng tôi nhận ra rằng giá trị của vi bằng chưa bao giờ nằm ở hình thức của cuốn sổ được lập hay ở con dấu của Văn phòng Thừa phát lại. Giá trị của vi bằng nằm ở điều mà nó lưu giữ: một sự kiện, một hành vi, một hiện trạng hoặc một dữ liệu đang tồn tại tại đúng thời điểm được ghi nhận. Có những sự thật chỉ xuất hiện trong vài phút, có những chứng cứ chỉ tồn tại trong vài giây trước khi bị xóa bỏ hoặc thay đổi. Nếu không được ghi nhận kịp thời thì sau này, dù có biết sự việc đã từng xảy ra, việc chứng minh cũng trở nên vô cùng khó khăn.

Trong tố tụng dân sự, điều mà Tòa án cần không phải là những lời khẳng định chắc chắn của các bên đương sự, mà là những chứng cứ hợp pháp để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Mỗi bên đều có quyền trình bày quan điểm của mình, nhưng quan điểm ấy chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh bằng tài liệu, dữ liệu hoặc các nguồn chứng cứ mà pháp luật thừa nhận. Chính vì vậy, có không ít vụ án mà khoảng cách giữa thắng và thua không nằm ở việc ai nói hay hơn, mà nằm ở việc ai có khả năng chứng minh tốt hơn.

Đó cũng là lý do khiến chúng tôi luôn tâm sự khách hàng một điều: đừng chờ đến khi tranh chấp xảy ra mới nghĩ đến chứng cứ. Khi vụ án đã được Tòa án thụ lý, rất nhiều chứng cứ quan trọng có thể đã không còn tồn tại. Một đoạn tin nhắn có thể đã bị thu hồi. Một bài đăng trên mạng xã hội có thể đã bị xóa. Một email có thể không còn truy cập được. Một hiện trạng nhà đất có thể đã thay đổi. Một cuộc trao đổi chỉ diễn ra một lần rồi không bao giờ lặp lại. Những điều tưởng như rất nhỏ ấy đôi khi lại là mắt xích quyết định để Tòa án nhìn thấy bản chất của vụ việc.

Trong số rất nhiều hồ sơ mà Văn phòng tiếp nhận, có một vụ việc khiến chúng tôi nhớ mãi. Không phải vì giá trị tài sản quá lớn, cũng không phải vì vụ án đặc biệt phức tạp, mà bởi nó cho thấy rõ ràng nhất khoảng cách giữa việc “có thông tin” và “có chứng cứ”.

Một buổi chiều gần cuối giờ làm việc, Văn phòng đón tiếp một người đàn ông ngoài ba mươi tuổi. Trên tay anh là một tập hồ sơ khá dày, trong đó phần lớn là những bản in màu được sắp xếp rất cẩn thận. Sau vài câu chào hỏi, anh đặt toàn bộ hồ sơ xuống bàn rồi nói với chúng tôi bằng giọng đầy lo lắng: “Tôi vừa nhận được yêu cầu của Tòa án. Họ nói những tài liệu tôi nộp chưa đủ điều kiện để xem xét là chứng cứ. Tôi thật sự không biết mình còn phải làm gì.”

 

Chúng tôi mở hồ sơ ra xem. Đó là hàng chục trang ảnh chụp màn hình các cuộc trò chuyện qua ứng dụng nhắn tin, kèm theo hình ảnh chuyển khoản, thông tin giao dịch và một số đoạn trao đổi liên quan đến việc mua bán quyền sử dụng đất. Theo lời khách hàng trình bày, trên thực tế, giao dịch giữa các bên không đơn thuần là chuyển nhượng quyền sử dụng đất như nội dung hợp đồng thể hiện, mà còn có yếu tố vay mượn, cầm cố tài sản. Những nội dung này không được ghi nhận trong hợp đồng công chứng mà chỉ được các bên trao đổi qua các ứng dụng điện tử.

Điều đáng nói là khi tranh chấp phát sinh, một trong những người tham gia trao đổi đã phủ nhận toàn bộ nội dung các tin nhắn đó. Họ cho rằng những hình ảnh khách hàng cung cấp hoàn toàn có thể bị chỉnh sửa hoặc cắt ghép và không đồng ý thừa nhận đây là chứng cứ của vụ án. Trong khi đó, chính những cuộc trao đổi ấy lại là căn cứ quan trọng để làm rõ bản chất thực sự của giao dịch giữa các bên.

Khách hàng chia sẻ rằng anh đã cẩn thận chụp lại toàn bộ nội dung các cuộc trò chuyện, in màu thành từng tập và tin rằng như vậy đã đủ để Tòa án xem xét. Thế nhưng, khi nộp hồ sơ, anh nhận được yêu cầu bổ sung vì những bản in đó, tự thân chúng, chưa đủ để bảo đảm giá trị chứng minh theo yêu cầu của quá trình tố tụng.

Khoảnh khắc ấy, anh mới nhận ra rằng giữa việc lưu giữ một thông tin và biến thông tin đó thành một nguồn chứng cứ hợp pháp là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

Đó cũng là lúc anh bắt đầu tìm hiểu về vi bằng. Anh tìm đến nhiều Văn phòng khác nhau, nghe nhiều cách tư vấn khác nhau. Có nơi chỉ nhận lập vi bằng theo yêu cầu mà không giải thích rõ giá trị pháp lý của từng phương thức ghi nhận. Có nơi báo mức chi phí khiến anh chần chừ. Điều anh băn khoăn nhất không phải là số tiền phải bỏ ra, mà là nếu tiếp tục thực hiện, liệu những gì được ghi nhận có thực sự giúp ích cho quá trình giải quyết vụ án hay không.

Khi tiếp nhận hồ sơ, điều đầu tiên chúng tôi không làm là khẳng định vi bằng sẽ giúp khách hàng thắng kiện. Bởi điều đó không ai có quyền khẳng định ngoài Tòa án. Chúng tôi dành nhiều thời gian để nghiên cứu toàn bộ hồ sơ, xác định những dữ liệu nào còn tồn tại, những chứng cứ nào cần được bảo lưu và phương án ghi nhận nào phù hợp nhất với quy định của pháp luật. Chúng tôi cũng giải thích rất rõ rằng vi bằng không làm phát sinh quyền, không thay thế chứng cứ khác và cũng không thay thế việc đánh giá chứng cứ của Hội đồng xét xử. Giá trị của vi bằng nằm ở việc ghi nhận khách quan những gì đang tồn tại tại thời điểm lập vi bằng, để khi Tòa án xem xét, các dữ liệu ấy có thêm cơ sở về nguồn gốc, thời điểm và cách thức được ghi nhận.

Có lẽ điều khiến nhiều người nhầm lẫn nhất là cho rằng chỉ cần một tài liệu phản ánh đúng sự thật thì mặc nhiên sẽ được Tòa án chấp nhận là chứng cứ. Thực tế lại không đơn giản như vậy. Trong hoạt động tố tụng, sự thật và chứng cứ là hai khái niệm có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Một sự việc có thể đã xảy ra trên thực tế, nhưng nếu không được thu thập, bảo quản và xuất trình theo đúng quy định của pháp luật thì việc chứng minh sự việc đó trước Tòa án sẽ gặp rất nhiều khó khăn.

 

Chúng tôi vẫn nhớ rất rõ buổi làm việc đầu tiên với khách hàng. Sau khi nghiên cứu toàn bộ hồ sơ, điều đầu tiên chúng tôi hỏi không phải là giá trị của thửa đất hay yêu cầu khởi kiện của anh, mà là: “Những tin nhắn này hiện nay còn tồn tại trên thiết bị hay chỉ còn bản in?”

Anh trả lời rằng toàn bộ cuộc trò chuyện vẫn còn lưu trên điện thoại. Đó là một thông tin rất quan trọng. Bởi giữa một tập giấy in màu và dữ liệu điện tử còn lưu giữ trên thiết bị có sự khác biệt rất lớn về khả năng kiểm chứng. Khi dữ liệu vẫn tồn tại, việc ghi nhận một cách khách quan quá trình truy cập, hiển thị và lưu giữ dữ liệu sẽ giúp bảo đảm tính toàn vẹn của chứng cứ tốt hơn nhiều so với việc chỉ xuất trình các bản in đơn lẻ.

Trên thực tế, nhiều người vẫn giữ thói quen chụp màn hình điện thoại rồi in ra giấy với suy nghĩ rằng đó là cách đơn giản nhất để lưu giữ chứng cứ. Cách làm này không sai, nhưng chưa đủ trong nhiều trường hợp. Một hình ảnh chụp màn hình có thể phản ánh nội dung cuộc trò chuyện tại một thời điểm nhất định, nhưng nếu không có căn cứ chứng minh nguồn gốc, thời điểm, thiết bị và cách thức ghi nhận thì việc đánh giá giá trị chứng minh của tài liệu đó sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác trong quá trình giải quyết vụ án.

Chính vì vậy, khi tiến hành lập vi bằng, điều mà chúng tôi quan tâm không chỉ là nội dung của các tin nhắn mà còn là toàn bộ quá trình thể hiện dữ liệu. Từ việc xác định chủ sở hữu thiết bị, quá trình truy cập vào tài khoản, việc mở cuộc trò chuyện, hiển thị đầy đủ nội dung, hình ảnh, thời gian gửi nhận, thông tin của các bên tham gia cho đến việc ghi nhận tình trạng của dữ liệu tại thời điểm lập vi bằng đều được thực hiện một cách khách quan theo đúng trình tự. Mục đích của việc ghi nhận không phải để “hợp pháp hóa” dữ liệu điện tử, mà để bảo lưu một cách trung thực những gì đang tồn tại trước khi dữ liệu đó có thể bị thay đổi hoặc bị xóa.

Đây cũng là điểm mà nhiều khách hàng thường hiểu chưa đúng. Vi bằng không làm phát sinh giá trị pháp lý cho một tin nhắn vốn không có thật. Nếu nội dung được ghi nhận là giả mạo hoặc bị chỉnh sửa thì bản thân vi bằng cũng không thể biến điều giả mạo đó thành sự thật. Ngược lại, nếu dữ liệu điện tử đang tồn tại khách quan trên thiết bị của người sử dụng thì việc Thừa phát lại ghi nhận đúng hiện trạng sẽ giúp bảo tồn nguồn chứng cứ để các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở xem xét, đánh giá cùng với các chứng cứ khác trong hồ sơ vụ án.

Pháp luật tố tụng dân sự của Việt Nam từ lâu đã ghi nhận dữ liệu điện tử là một trong những nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, để dữ liệu điện tử thực sự phát huy giá trị chứng minh thì yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở tính xác thực, tính toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của dữ liệu. Đó cũng là lý do vì sao trong nhiều vụ án, cùng là những đoạn tin nhắn giống nhau nhưng có trường hợp được Hội đồng xét xử đánh giá cao, có trường hợp lại không đủ sức thuyết phục khi đặt trong tổng thể chứng cứ của vụ án.

Sau khi hoàn thành việc lập vi bằng, chúng tôi bàn giao hồ sơ cho khách hàng và tiếp tục theo dõi quá trình giải quyết vụ việc. Nhiều tháng sau, anh quay trở lại Văn phòng. Lần này, gương mặt không còn vẻ căng thẳng như lần đầu gặp. Anh kể rằng trong quá trình giải quyết vụ án, vi bằng không phải là tài liệu duy nhất được Tòa án xem xét. Hội đồng xét xử còn đánh giá lời khai của các bên, hợp đồng đã ký kết, chứng từ chuyển tiền, lời khai của người làm chứng và nhiều tài liệu khác. Tuy nhiên, những dữ liệu điện tử được ghi nhận trong vi bằng đã trở thành một mắt xích quan trọng để đối chiếu, kiểm tra và làm rõ bản chất của giao dịch đang tranh chấp. Chính sự thống nhất giữa các nguồn chứng cứ đã giúp Tòa án có thêm cơ sở để đánh giá khách quan diễn biến thực sự của vụ việc.

Khoảnh khắc ấy càng khiến chúng tôi tin rằng giá trị của vi bằng chưa bao giờ nằm ở việc thay thế các loại chứng cứ khác. Một cuốn vi bằng, dù được lập cẩn trọng đến đâu, cũng không thể tự mình quyết định kết quả của một vụ án. Nhưng trong nhiều trường hợp, nó lại là mắt xích còn thiếu để nối liền các chứng cứ rời rạc, giúp bức tranh toàn cảnh của vụ việc trở nên rõ ràng hơn. Và đôi khi, chỉ một mắt xích được bổ sung đúng lúc cũng đủ để thay đổi cách nhìn nhận của người tiến hành tố tụng về toàn bộ vụ án.

Đó cũng là điều mà nghề của chúng tôi luôn hướng đến. Chúng tôi không đại diện cho bất kỳ bên nào trong tranh chấp. Chúng tôi không bảo vệ quan điểm của nguyên đơn hay bị đơn. Công việc của Thừa phát lại chỉ đơn giản là ghi nhận sự thật một cách khách quan, trung thực và đúng thời điểm. Nhưng chính sự khách quan ấy lại là nền tảng để chứng cứ có giá trị trong quá trình chứng minh.

Nhiều người vẫn nghĩ rằng vi bằng chỉ được lập khi tranh chấp đã xảy ra. Thực tế, những vi bằng có giá trị nhất thường được lập trước khi mâu thuẫn phát sinh hoặc ngay khi sự kiện vừa diễn ra. Bởi khi đó, mọi dấu vết của sự việc vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị tác động bởi thời gian hay lợi ích của bất kỳ bên nào. Đó cũng là lúc sự thật được ghi nhận gần với bản chất khách quan nhất.

Trong nghề của mình, chúng tôi gặp rất nhiều người đến Văn phòng khi mọi việc gần như đã quá muộn.

  • Có người tìm đến khi ngôi nhà đã bị tháo dỡ.
  • Có người đến khi hàng rào đã được xây mới.
  • Có người đến khi đoạn đường đi chung đã bị lấp.
  • Có người đến khi toàn bộ tin nhắn đã bị thu hồi.
  • Có người chỉ còn giữ một vài tấm ảnh chụp màn hình được lưu từ nhiều tháng trước.

Khi ấy, câu hỏi họ đặt ra thường là: “Bây giờ còn cách nào chứng minh không?” Thành thật mà nói, không phải lúc nào câu trả lời cũng là “có”. Bởi chứng cứ cũng giống như thời gian. Khi đã trôi qua, rất khó để lấy lại nguyên vẹn. Chúng tôi vẫn thường nói với khách hàng rằng, nghề của Thừa phát lại không phải là nghề đi tìm sự thật. “Sự thật vốn đã tồn tại”. Điều chúng tôi làm là ghi nhận sự thật ấy trước khi nó bị thời gian hoặc hành vi của con người làm thay đổi.

  • Một dòng tin nhắn hôm nay có thể bị thu hồi vào ngày mai.
  • Một bài viết trên mạng xã hội có thể biến mất chỉ sau vài phút.
  • Một đoạn ghi âm có thể bị xóa.
  • Một camera an ninh có thể tự động ghi đè dữ liệu sau vài ngày.
  • Một hiện trạng nhà đất có thể thay đổi chỉ sau một đêm.

Với chúng tôi, mỗi lần lập vi bằng là thêm một lần giúp khách hàng lưu giữ lại những điều có thể sẽ không bao giờ xuất hiện lần thứ hai.

  • Có những chứng cứ nếu bỏ lỡ hôm nay sẽ không còn tồn tại vào ngày mai.
  • Có những sự thật nếu không được ghi nhận đúng lúc sẽ mãi chỉ là lời kể của một phía.
  • Có những vụ án mà khoảng cách giữa việc được bảo vệ quyền lợi và không được bảo vệ chỉ là khả năng chứng minh.

Chính vì vậy, sau mỗi hồ sơ khép lại, điều khiến chúng tôi hài lòng nhất không phải là số lượng vi bằng đã lập. Mà là cảm giác yên tâm rằng, ở một thời điểm nào đó, khi sự thật vẫn còn hiện hữu, chúng tôi đã kịp thời ghi nhận nó. Bởi cuối cùng, điều khách hàng cần chưa bao giờ chỉ là một cuốn vi bằng. Điều họ cần là một cơ hội để sự thật được lắng nghe. Và đó cũng là giá trị mà người làm nghề như chúng tôi luôn mong muốn gìn giữ trong suốt hành trình hành nghề của mình.

1. Vì sao nên chọn Thừa phát lại Mekong?

Văn phòng Thừa phát lại Mekong là đơn vị hoạt động hợp pháp theo quy định pháp luật, chuyên cung cấp dịch vụ lập vi bằng và các dịch vụ pháp lý liên quan cho cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp.

Cam kết dịch vụ:

  • Lập vi bằng đúng quy định – đúng thẩm quyền;
  • Ghi nhận khách quan, trung thực, rõ ràng;
  • Hình ảnh, video đầy đủ, chi tiết;
  • Tư vấn kỹ trước khi lập để tránh sai mục đích;
  • Có mặt nhanh theo yêu cầu;
  • Hỗ trợ ngoài giờ, ngày nghỉ, cuối tuần;
  • Bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng.

2. Chi phí lập vi bằng tại Văn phòng Thừa phát lại Mekong

Chi phí lập vi bằng không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá trị giao dịch
  • Địa điểm lập vi bằng (tại văn phòng hay tận nơi)
  • Thời gian thực hiện (giờ hành chính hay ngoài giờ)
  • Mức độ phức tạp của nội dung

Trước khi tiến hành lập vi bằng, Văn phòng Thừa phát lại Mekong sẽ trao đổi và tư vấn cụ thể giúp khách hàng hiểu rõ phạm vi công việc và mức chi phí dự kiến, từ đó chủ động quyết định việc thực hiện. Chi phí lập vi bằng tại Văn phòng Thừa phát lại Mekong chỉ từ 2.000.000 đồng/vi bằng (tùy từng trường hợp cụ thể).

Liên hệ Văn phòng Thừa phát lại Mekong để được tư vấn và lập vi bằng:

Trụ sở: A31 đường Số 02, Phú Nhơn, Châu Thành, thành phố Cần Thơ

Hotline: 0918 625 040

Email: contact@thuaphatlaimekong.com

Website: thuaphatlaimekong.com

Văn phòng Thừa phát lại Mekong hỗ trợ lập vi bằng tận nơi theo yêu cầu, có mặt nhanh tại địa điểm lập vi bằng, kể cả ngoài giờ hành chính và cuối tuần, ngày lễ đảm bảo việc ghi nhận sự kiện diễn ra khách quan, trung thực và kịp thời.