Đất đai là một loại tài sản đặc biệt. Giá trị của một thửa đất không chỉ nằm ở diện tích hay vị trí địa lý mà còn gắn với cả quá trình khai phá, quản lý, sử dụng và gìn giữ của con người. Có những mảnh đất đã nuôi sống nhiều thế hệ trong một gia đình. Có những ngôi nhà được dựng lên từ những ngày vùng đất ấy còn hoang sơ. Cũng có những con đường, hàng rào, vườn cây, ao cá được hình thành bằng biết bao công sức, mồ hôi và thời gian của người trực tiếp sử dụng đất. Chính vì vậy, mỗi khi phát sinh tranh chấp, điều mà Tòa án phải giải quyết không chỉ là xác định ai có giấy tờ, mà còn phải làm rõ ai mới thực sự là người đã quản lý, sử dụng và gắn bó với thửa đất trong suốt một quá trình dài.
Trong quá trình hành nghề, Văn phòng Thừa phát lại Mê Kông đã nhiều lần tiếp nhận yêu cầu lập vi bằng ghi nhận hiện trạng nhà, đất, quá trình sử dụng tài sản hoặc các sự kiện liên quan đến quyền sử dụng đất. Phía sau mỗi hồ sơ đều là một câu chuyện khác nhau. Có người muốn ghi nhận hiện trạng trước khi hàng xóm xây dựng công trình vì lo ngại sẽ ảnh hưởng đến nhà mình. Có người cần ghi nhận việc lấn chiếm lối đi chung để bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp. Cũng có những khách hàng tìm đến Văn phòng khi mâu thuẫn trong gia đình đã kéo dài nhiều năm, quyền sử dụng đất đứng trước nguy cơ bị tranh chấp sau nhiều thập kỷ tưởng chừng như yên ổn.
Điều khiến chúng tôi trăn trở là phần lớn khách hàng đều có chung một suy nghĩ: chỉ cần có giấy tờ cũ hoặc quyết định giao đất là quyền sử dụng đất của mình sẽ luôn được pháp luật bảo vệ tuyệt đối. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử lại cho thấy pháp luật không chỉ nhìn vào một thời điểm trong quá khứ mà còn đánh giá cả quá trình sử dụng đất trên thực tế.
Chúng tôi vẫn nhớ một vụ việc mà Văn phòng từng tiếp nhận cách đây không lâu. Một người đàn ông ngoài sáu mươi tuổi tìm đến với một tập hồ sơ đã ngả màu theo thời gian. Ông cẩn thận lấy từng tờ giấy ra khỏi chiếc bìa nhựa cũ kỹ rồi đặt lên bàn làm việc. Trong đó có quyết định giao đất được ban hành từ nhiều chục năm trước và nhiều tài liệu lưu giữ từ thời điểm Nhà nước thực hiện việc giao đất. Khi câu chuyện được ông ấy kể đầy đủ hơn, chúng tôi mới biết rằng từ ngày được giao đất đến nay, người thân là em gái của ông gần như không trực tiếp quản lý hay sử dụng thửa đất đó. ông đã sinh sống trên đất, xây dựng nhà cửa, cải tạo đất, trồng cây, kê khai với chính quyền địa phương và ổn định cuộc sống suốt nhiều chục năm. Trong khoảng thời gian ấy, người thân ông cũng không có bất kỳ yêu cầu nào đòi lại đất, không phản đối việc người khác sử dụng và cũng không thực hiện các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình. Chỉ đến khi giá trị bất động sản tăng lên và phát sinh mâu thuẫn giữa các thành viên trong gia đình, tranh chấp mới chính thức xuất hiện. Đây không phải là trường hợp cá biệt, bởi lẽ có rất nhiều vụ việc có hoàn cảnh tương tự. Có người được giao đất nhưng đi làm ăn xa hàng chục năm. Có người để anh em, họ hàng hoặc người thân quản lý đất vì tin tưởng nhau, không lập giấy tờ, không xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Khi giá trị đất còn thấp, mọi việc diễn ra bình thường. Nhưng khi đất trở thành tài sản có giá trị lớn, những mâu thuẫn tưởng chừng đã ngủ yên bắt đầu xuất hiện. Lúc ấy, câu hỏi mà khách hàng thường đặt ra là: “Tôi có giấy tờ giao đất của Nhà nước, liệu tôi có chắc chắn được nhận lại đất hay không?”
Đó là câu hỏi không thể trả lời chỉ bằng một chữ “có” hoặc “không”. Bởi mỗi vụ việc đều có những tình tiết riêng và phải được xem xét trên cơ sở toàn bộ chứng cứ của hồ sơ. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tối cao đã cho thấy một nguyên tắc rất quan trọng: pháp luật không chỉ bảo vệ quyền được ghi nhận trên giấy tờ mà còn bảo vệ sự ổn định của các quan hệ pháp luật đã được hình thành và tồn tại trong thực tế.
Tinh thần đó được thể hiện rất rõ trong Án lệ số 33/2020/AL do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao công bố. Án lệ này không phủ nhận giá trị của quyết định giao đất hay các giấy tờ về nguồn gốc đất, nhưng khẳng định rằng việc giải quyết tranh chấp phải đặt trong bối cảnh toàn diện của quá trình quản lý, sử dụng đất. Nếu một người được Nhà nước giao đất nhưng không trực tiếp quản lý, không sử dụng, không thực hiện quyền của mình trong thời gian rất dài, trong khi người khác công khai sử dụng đất, đầu tư, xây dựng, cải tạo, sinh sống ổn định và thực hiện các nghĩa vụ liên quan mà không gặp sự phản đối từ người được giao đất ban đầu, thì quyền lợi của người đang sử dụng đất trên thực tế cần được xem xét bảo vệ nhằm bảo đảm sự ổn định của đời sống xã hội và các quan hệ dân sự.
Đối với người làm nghề Thừa phát lại, mỗi khi tiếp nhận một vụ việc liên quan đến tranh chấp đất đai, điều đầu tiên chúng tôi quan tâm không chỉ là khách hàng đang giữ những giấy tờ gì, mà còn là quá trình sử dụng đất đã diễn ra như thế nào. Ai là người trực tiếp quản lý? Ai xây dựng công trình trên đất? Ai canh tác, cải tạo, sinh sống? Ai thực hiện các nghĩa vụ với Nhà nước? Và quan trọng hơn cả, những sự kiện ấy có thể được chứng minh bằng những tài liệu, hình ảnh, hiện trạng hay nguồn chứng cứ nào theo quy định của pháp luật? Bởi trong nhiều trường hợp, chính những chứng cứ phản ánh quá trình sử dụng đất thực tế mới là cơ sở quan trọng giúp Tòa án có cái nhìn toàn diện khi giải quyết vụ án.
Có lẽ đó cũng là điều mà mỗi hồ sơ nghề nghiệp đều nhắc nhở chúng tôi: giá trị của quyền sử dụng đất không chỉ được hình thành từ một quyết định được ban hành cách đây nhiều năm, mà còn được vun đắp bằng cả một quá trình quản lý, sử dụng và gìn giữ trong thực tế. Và cũng từ góc nhìn ấy, chúng tôi càng hiểu rằng, việc ghi nhận kịp thời hiện trạng, sự kiện và hành vi liên quan đến quyền sử dụng đất không đơn thuần là lập nên một văn bản pháp lý, mà là lưu giữ những chứng cứ của cuộc sống trước khi thời gian làm thay đổi tất cả.
Trong thực tiễn hành nghề, chúng tôi từng chứng kiến không ít trường hợp mà người trực tiếp sử dụng đất gần như dành cả cuộc đời để chăm sóc và gìn giữ mảnh đất ấy. Họ khai hoang, cải tạo đất, trồng cây, xây dựng nhà ở, sửa chữa công trình, đóng góp cho địa phương, thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo yêu cầu của cơ quan nhà nước và xem đó là nơi gắn bó của cả gia đình. Trong khi đó, người có tên trong hồ sơ giao đất lại gần như không xuất hiện, không quản lý, không đầu tư, cũng không phản đối việc sử dụng đất trong suốt nhiều năm. Đến khi giá trị đất tăng lên hoặc phát sinh tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình thì quyền sử dụng đất mới được đặt lại như một vấn đề cần giải quyết.
Nếu chỉ nhìn từ góc độ cảm tính, mỗi bên đều có những lý lẽ riêng. Người được giao đất cho rằng mình có quyết định của cơ quan nhà nước nên quyền lợi phải được tôn trọng. Người đang sử dụng đất lại cho rằng toàn bộ công sức, tiền bạc và cuộc sống của mình đều gắn liền với mảnh đất ấy nên việc buộc họ trả lại đất sau nhiều chục năm là điều không công bằng. Chính vì vậy, Tòa án không thể chỉ dựa vào một loại tài liệu duy nhất mà phải đánh giá tổng thể toàn bộ chứng cứ của vụ án để xác định đâu là quyền và lợi ích hợp pháp cần được pháp luật bảo vệ.
Qua nhiều năm làm nghề, chúng tôi nhận thấy có một yếu tố rất quan trọng nhưng thường bị các đương sự bỏ qua, đó là thái độ của người được giao đất trong suốt quá trình người khác sử dụng đất. Nếu một người biết rõ tài sản của mình đang do người khác quản lý nhưng không phản đối, không yêu cầu trả lại, không khởi kiện, không gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền và cũng không thực hiện bất kỳ biện pháp pháp lý nào để bảo vệ quyền lợi trong thời gian rất dài thì sự im lặng ấy sẽ trở thành một tình tiết mà Tòa án phải xem xét. Bởi lẽ, trong khoảng thời gian đó, người đang sử dụng đất vẫn tiếp tục đầu tư, xây dựng, ổn định cuộc sống với niềm tin rằng việc sử dụng đất của mình không bị ai tranh chấp.
Tinh thần của Án lệ số 33/2020/AL cũng gửi đi một thông điệp rất rõ ràng: pháp luật không khuyến khích việc một người để mặc quyền lợi của mình trong nhiều năm rồi chỉ quay trở lại khi tài sản tăng giá trị hoặc khi xuất hiện lợi ích kinh tế. Sự ổn định trong quản lý và sử dụng đất là một giá trị cần được bảo vệ, bởi đó không chỉ là quyền lợi của một cá nhân mà còn liên quan đến trật tự quản lý đất đai, sự an toàn của các giao dịch dân sự và niềm tin của người dân vào pháp luật.
Đối với người làm nghề Thừa phát lại, mỗi khi tiếp nhận một yêu cầu lập vi bằng liên quan đến đất đai, chúng tôi luôn dành nhiều thời gian để tìm hiểu quá trình sử dụng đất của khách hàng. Không phải để xác định ai đúng, ai sai, bởi đó là thẩm quyền của Tòa án, mà để xác định những sự kiện nào cần được ghi nhận ngay trước khi chúng thay đổi theo thời gian. Một căn nhà hôm nay còn nguyên hiện trạng nhưng vài tháng sau có thể đã được sửa chữa hoặc tháo dỡ. Một hàng rào đang tồn tại có thể bị dịch chuyển. Một con đường đi chung có thể bị lấp. Một khu đất đang được canh tác ổn định có thể bị san lấp hoặc xây dựng công trình khác. Nếu những hiện trạng ấy không được ghi nhận kịp thời thì việc chứng minh trong tương lai sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Đó cũng là lý do pháp luật trao cho vi bằng một giá trị đặc biệt. Vi bằng không phải là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cũng không thay thế quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tuy nhiên, vi bằng là văn bản do Thừa phát lại lập, ghi nhận khách quan các sự kiện, hành vi và hiện trạng đang tồn tại tại một thời điểm xác định. Trong nhiều vụ án, chính những hình ảnh, mô tả, tài liệu và hiện trạng được ghi nhận trong vi bằng đã góp phần giúp Tòa án có thêm căn cứ để đánh giá toàn diện quá trình quản lý, sử dụng đất của các bên.
Văn phòng Thừa phát lại Mê Kông chúng tôi càng tin rằng giá trị lớn nhất của vi bằng không nằm ở số lượng trang giấy hay hình thức của văn bản. Giá trị ấy nằm ở việc lưu giữ sự thật trước khi sự thật bị thời gian làm thay đổi. Có những dấu vết chỉ tồn tại trong vài ngày. Có những hiện trạng chỉ tồn tại trong vài giờ. Và cũng có những chứng cứ nếu bỏ lỡ hôm nay thì sẽ không bao giờ có cơ hội ghi nhận lại một cách nguyên vẹn. Chính vì vậy, trong các tranh chấp đất đai, việc bảo lưu chứng cứ kịp thời nhiều khi lại là yếu tố quyết định giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất.
1. Vì sao nên chọn Thừa phát lại Mekong?
Văn phòng Thừa phát lại Mekong là đơn vị hoạt động hợp pháp theo quy định pháp luật, chuyên cung cấp dịch vụ lập vi bằng và các dịch vụ pháp lý liên quan cho cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp.
Cam kết dịch vụ:
- Lập vi bằng đúng quy định – đúng thẩm quyền;
- Ghi nhận khách quan, trung thực, rõ ràng;
- Hình ảnh, video đầy đủ, chi tiết;
- Tư vấn kỹ trước khi lập để tránh sai mục đích;
- Có mặt nhanh theo yêu cầu;
- Hỗ trợ ngoài giờ, ngày nghỉ, cuối tuần;
- Bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng.
2. Chi phí lập vi bằng tại Văn phòng Thừa phát lại Mekong
Chi phí lập vi bằng không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá trị giao dịch
- Địa điểm lập vi bằng (tại văn phòng hay tận nơi)
- Thời gian thực hiện (giờ hành chính hay ngoài giờ)
- Mức độ phức tạp của nội dung
Trước khi tiến hành lập vi bằng, Văn phòng Thừa phát lại Mekong sẽ trao đổi và tư vấn cụ thể giúp khách hàng hiểu rõ phạm vi công việc và mức chi phí dự kiến, từ đó chủ động quyết định việc thực hiện. Chi phí lập vi bằng tại Văn phòng Thừa phát lại Mekong chỉ từ 2.000.000 đồng/vi bằng (tùy từng trường hợp cụ thể).
Liên hệ Văn phòng Thừa phát lại Mekong để được tư vấn và lập vi bằng:
Trụ sở: A31 đường Số 02, Phú Nhơn, Châu Thành, thành phố Cần Thơ
Hotline: 0918 625 040
Email: contact@thuaphatlaimekong.com
Website: thuaphatlaimekong.com
Văn phòng Thừa phát lại Mekong hỗ trợ lập vi bằng tận nơi theo yêu cầu, có mặt nhanh tại địa điểm lập vi bằng, kể cả ngoài giờ hành chính và cuối tuần, ngày lễ đảm bảo việc ghi nhận sự kiện diễn ra khách quan, trung thực và kịp thời.

