1. Cơ sở pháp lý và thực tiễn của việc lập vi bằng ghi nhận thương tích
Khái quát về nhu cầu ghi nhận thương tích trong thực tế
Trong đời sống xã hội, các vụ việc gây thương tích xảy ra khá phổ biến với nhiều nguyên nhân khác nhau như:
- Xô xát, đánh nhau;
- Bạo lực gia đình;
- Tai nạn lao động;
- Tai nạn giao thông;
- Mâu thuẫn dân sự;
- Hành vi cố ý gây thương tích;
- Hành vi xâm phạm sức khỏe của người khác.
Khi xảy ra sự việc, người bị thương thường có nhu cầu:
- Chứng minh tình trạng thương tích;
- Xác định thời điểm xuất hiện thương tích;
- Lưu giữ chứng cứ trước khi thương tích lành lại;
- Làm căn cứ yêu cầu bồi thường thiệt hại;
- Phục vụ tố giác tội phạm, khiếu nại hoặc khởi kiện.
Tuy nhiên trên thực tế, nhiều trường hợp sau khi điều trị hoặc theo thời gian:
- Vết thương mờ dần hoặc biến mất;
- Hiện trạng cơ thể thay đổi;
- Khó xác định mức độ thương tích ban đầu;
- Thiếu chứng cứ khách quan chứng minh sự việc.
Đây chính là lý do nhiều cá nhân lựa chọn lập vi bằng để ghi nhận tình trạng thương tích ngay sau khi sự việc xảy ra.
Cơ sở pháp lý của việc lập vi bằng ghi nhận thương tích
Theo Nghị định 08/2020/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại:
Vi bằng là văn bản do Thừa phát lại lập để ghi nhận sự kiện, hành vi có thật mà Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến.
Trong phạm vi pháp luật cho phép, Thừa phát lại có thể ghi nhận:
- Tình trạng thương tích bên ngoài cơ thể;
- Dấu vết tổn thương có thể quan sát được;
- Tình trạng sức khỏe thể hiện ra bên ngoài;
- Việc khám, điều trị tại cơ sở y tế;
- Việc giao nhận hồ sơ, tài liệu y tế;
- Các sự kiện, hành vi liên quan đến vụ việc.
Vi bằng không phải là kết luận giám định thương tích và không thay thế kết quả giám định pháp y, nhưng có giá trị quan trọng trong việc ghi nhận hiện trạng thực tế tại thời điểm lập vi bằng.
Ý nghĩa thực tiễn của việc lập vi bằng ghi nhận thương tích
Trong nhiều tranh chấp dân sự, vụ việc hành chính hoặc vụ án hình sự, thương tích là yếu tố quan trọng để xác định:
- Mức độ thiệt hại;
- Trách nhiệm bồi thường;
- Hành vi vi phạm;
- Căn cứ xử lý hành chính hoặc hình sự.
Tuy nhiên, thương tích là dấu vết có thể thay đổi rất nhanh theo thời gian.
Nếu không được ghi nhận kịp thời:
- Chứng cứ có thể bị mất;
- Khó xác định mức độ tổn thương ban đầu;
- Khó chứng minh hậu quả xảy ra.
Vi bằng giúp ghi nhận hiện trạng thương tích tại thời điểm xác định, tạo nguồn chứng cứ khách quan phục vụ việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
2. Lợi ích và giá trị của việc lập vi bằng ghi nhận thương tích
-
- Ghi nhận hiện trạng thương tích một cách khách quan
Thừa phát lại trực tiếp:
- Quan sát tình trạng thương tích;
- Ghi nhận vị trí thương tích;
- Ghi nhận đặc điểm bên ngoài;
- Chụp ảnh;
- Quay video.
Việc ghi nhận được thực hiện độc lập, khách quan và trung thực.
Điều này giúp hạn chế tranh cãi về việc thương tích có tồn tại hay không tại thời điểm xảy ra sự việc.
- “Đóng băng” hiện trạng thương tích
Thương tích thường thay đổi theo quá trình điều trị và hồi phục.
Vi bằng giúp:
- Cố định hình ảnh thương tích;
- Xác định tình trạng tại thời điểm lập;
- Lưu giữ chứng cứ trước khi dấu vết biến mất.
Đây là giá trị đặc biệt quan trọng trong các vụ việc có nguy cơ phát sinh tranh chấp.
- Tạo nguồn chứng cứ hợp pháp
Theo quy định của pháp luật tố tụng, vi bằng là nguồn chứng cứ hợp pháp.
Vi bằng có thể được sử dụng:
- Trong vụ án dân sự;
- Trong vụ án hình sự;
- Trong vụ việc hành chính;
- Trong quá trình khiếu nại, tố cáo;
- Khi yêu cầu bồi thường thiệt hại.
- Hỗ trợ yêu cầu bồi thường thiệt hại
Người bị thương có thể sử dụng vi bằng để:
- Chứng minh thiệt hại thực tế;
- Chứng minh hậu quả của hành vi vi phạm;
- Chứng minh chi phí điều trị;
- Yêu cầu bồi thường tổn thất vật chất và tinh thần.
- Hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền xác minh sự việc
Khi có vi bằng:
- Việc xác minh tình trạng thương tích thuận lợi hơn;
- Cơ quan chức năng có thêm nguồn tài liệu tham khảo;
- Hạn chế việc thay đổi lời khai hoặc phủ nhận sự việc.
- Bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan
Vi bằng không chỉ bảo vệ người bị thương mà còn giúp:
- Làm rõ diễn biến vụ việc;
- Tránh việc thổi phồng mức độ thương tích;
- Bảo đảm tính khách quan trong quá trình giải quyết tranh chấp.
3. Các trường hợp thường lập vi bằng ghi nhận thương tích
Ghi nhận thương tích do hành vi đánh nhau, cố ý gây thương tích
- Bị hành hung;
- Bị xâm phạm sức khỏe;
- Mâu thuẫn dân sự dẫn đến xô xát;
- Hành vi cố ý gây thương tích.
Ghi nhận thương tích trong vụ việc bạo lực gia đình
- Chồng đánh vợ;
- Vợ đánh chồng;
- Bạo lực đối với trẻ em;
- Bạo lực đối với người cao tuổi.
Ghi nhận thương tích do tai nạn giao thông
- Va chạm giao thông;
- Tai nạn xe cơ giới;
- Tai nạn đường bộ;
- Tai nạn đường thủy.
Ghi nhận thương tích trong tai nạn lao động
- Tai nạn tại công trường;
- Tai nạn trong nhà máy;
- Tai nạn nghề nghiệp;
- Sự cố trong quá trình làm việc.
Ghi nhận thương tích phục vụ yêu cầu bảo hiểm
- Hồ sơ bảo hiểm tai nạn;
- Hồ sơ bảo hiểm sức khỏe;
- Hồ sơ yêu cầu chi trả bảo hiểm.
Ghi nhận thương tích để phục vụ khởi kiện hoặc tố giác
- Yêu cầu bồi thường dân sự;
- Tố giác tội phạm;
- Khiếu nại hành chính;
- Tranh chấp lao động.
4. Quy trình lập vi bằng ghi nhận thương tích
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Người yêu cầu cung cấp:
- Thông tin cá nhân;
- Nội dung vụ việc;
- Địa điểm ghi nhận;
- Tài liệu liên quan (nếu có).
Bước 2: Tư vấn và đánh giá
Thừa phát lại:
- Xem xét tính hợp pháp của yêu cầu;
- Xác định phạm vi lập vi bằng;
- Tư vấn phương án thực hiện.
Bước 3: Tiến hành ghi nhận
Thừa phát lại trực tiếp:
- Có mặt tại địa điểm;
- Quan sát tình trạng thương tích;
- Chụp ảnh;
- Quay video;
- Ghi nhận toàn bộ sự kiện liên quan.
Trường hợp người yêu cầu đang điều trị tại cơ sở y tế, việc ghi nhận được thực hiện phù hợp với quy định của pháp luật và nội quy của cơ sở khám chữa bệnh.
Bước 4: Soạn thảo vi bằng
Nội dung vi bằng bao gồm:
- Thời gian;
- Địa điểm;
- Diễn biến ghi nhận;
- Mô tả thương tích quan sát được;
- Hình ảnh, video kèm theo.
Bước 5: Hoàn thiện và đăng ký
Vi bằng được:
- Ký tên;
- Đóng dấu;
- Đăng ký tại Sở Tư pháp;
- Hoàn tất giá trị pháp lý theo quy định.
5. Vì sao nên chọn Thừa phát lại Mekong?
Văn phòng Thừa phát lại Mekong là đơn vị hoạt động hợp pháp theo quy định pháp luật, chuyên cung cấp dịch vụ lập vi bằng và các dịch vụ pháp lý liên quan cho cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp.
Cam kết dịch vụ:
- Lập vi bằng đúng quy định – đúng thẩm quyền;
- Ghi nhận khách quan, trung thực, rõ ràng;
- Hình ảnh, video đầy đủ, chi tiết;
- Tư vấn kỹ trước khi lập để tránh sai mục đích;
- Có mặt nhanh theo yêu cầu;
- Hỗ trợ ngoài giờ, ngày nghỉ, cuối tuần;
- Bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng.
6. Chi phí lập vi bằng tại Văn phòng Thừa phát lại Mekong
Chi phí lập vi bằng không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá trị giao dịch
- Địa điểm lập vi bằng (tại văn phòng hay tận nơi)
- Thời gian thực hiện (giờ hành chính hay ngoài giờ)
- Mức độ phức tạp của nội dung
Trước khi tiến hành lập vi bằng, Văn phòng Thừa phát lại Mekong sẽ trao đổi và tư vấn cụ thể giúp khách hàng hiểu rõ phạm vi công việc và mức chi phí dự kiến, từ đó chủ động quyết định việc thực hiện. Chi phí lập vi bằng tại Văn phòng Thừa phát lại Mekong chỉ từ 2.000.000 đồng/vi bằng (tùy từng trường hợp cụ thể).
Liên hệ Văn phòng Thừa phát lại Mekong để được tư vấn và lập vi bằng:
Trụ sở: A31 đường Số 02, Phú Nhơn, Châu Thành, thành phố Cần Thơ
Hotline: 0918 625 040
Email: contact@thuaphatlaimekong.com
Website: thuaphatlaimekong.com
Văn phòng Thừa phát lại Mekong hỗ trợ lập vi bằng tận nơi theo yêu cầu, có mặt nhanh tại địa điểm lập vi bằng, kể cả ngoài giờ hành chính và cuối tuần, ngày lễ đảm bảo việc ghi nhận sự kiện diễn ra khách quan, trung thực và kịp thời

