1. Cơ sở pháp lý và thực tiễn của việc lập vi bằng trong lĩnh vực công nghệ
Sự phát triển của công nghệ và nhu cầu bảo vệ chứng cứ điện tử
Trong thời đại chuyển đổi số, công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động của cá nhân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Hầu hết các giao dịch, trao đổi thông tin, hoạt động kinh doanh và quảng bá sản phẩm hiện nay đều được thực hiện thông qua môi trường điện tử.
Các nền tảng công nghệ phổ biến bao gồm:
- Website;
- Ứng dụng di động;
- Mạng xã hội;
- Sàn thương mại điện tử;
- Hệ thống phần mềm quản trị;
- Dịch vụ điện toán đám mây;
- Hệ thống email;
- Cơ sở dữ liệu điện tử.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó là sự gia tăng các tranh chấp và hành vi vi phạm trong môi trường số như:
- Chiếm đoạt tài khoản;
- Đăng tải thông tin sai sự thật;
- Xâm phạm dữ liệu;
- Sao chép phần mềm trái phép;
- Vi phạm bản quyền nội dung số;
- Tấn công mạng;
- Giả mạo website;
- Gian lận thương mại điện tử;
- Hành vi cạnh tranh không lành mạnh trên internet.
Đặc điểm lớn nhất của các hành vi này là chứng cứ tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử và có thể bị xóa, sửa đổi hoặc che giấu chỉ trong thời gian rất ngắn.
Chính vì vậy, nhu cầu ghi nhận và bảo lưu chứng cứ điện tử ngày càng trở nên cấp thiết.
Cơ sở pháp lý của việc lập vi bằng trong lĩnh vực công nghệ
Theo Nghị định số 08/2020/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại:
Vi bằng là văn bản do Thừa phát lại lập để ghi nhận sự kiện, hành vi có thật mà Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến.
Vi bằng có thể được sử dụng:
- Là nguồn chứng cứ trong tố tụng;
- Là căn cứ để thực hiện các giao dịch hợp pháp;
- Hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Trong lĩnh vực công nghệ, Thừa phát lại có thể ghi nhận:
- Nội dung website;
- Nội dung ứng dụng;
- Dữ liệu điện tử;
- Hành vi trên mạng xã hội;
- Giao dịch điện tử;
- Email;
- Tin nhắn;
- Hoạt động livestream;
- Nội dung quảng cáo trực tuyến;
- Hành vi vi phạm trên môi trường internet.
Vai trò của vi bằng trong môi trường số
Khác với chứng cứ truyền thống, dữ liệu điện tử có khả năng thay đổi rất nhanh.
Nhiều trường hợp:
- Website vi phạm bị gỡ bỏ;
- Bài viết bị chỉnh sửa;
- Video bị xóa;
- Tin nhắn bị thu hồi;
- Tài khoản bị khóa hoặc vô hiệu hóa.
Nếu không kịp thời ghi nhận, việc chứng minh hành vi vi phạm sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Vi bằng giúp:
- Ghi nhận hiện trạng dữ liệu tại thời điểm xác định;
- Lưu giữ chứng cứ khách quan;
- Xác định thời gian phát sinh hành vi;
- Hỗ trợ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
2. Lợi ích và giá trị của việc lập vi bằng trong lĩnh vực công nghệ
Ghi nhận chứng cứ điện tử một cách khách quan
Thừa phát lại trực tiếp:
- Truy cập hệ thống;
- Quan sát nội dung;
- Ghi nhận dữ liệu;
- Chụp ảnh màn hình;
- Quay video quá trình ghi nhận.
Điều này giúp chứng cứ có tính khách quan cao hơn so với việc cá nhân tự chụp màn hình hoặc tự ghi nhận.
“Đóng băng” dữ liệu điện tử
Một trong những giá trị lớn nhất của vi bằng là:
Cố định hiện trạng dữ liệu tại một thời điểm xác định.
Vi bằng giúp:
- Lưu giữ nội dung website;
- Lưu giữ bài đăng mạng xã hội;
- Ghi nhận nội dung email;
- Ghi nhận dữ liệu ứng dụng;
- Ghi nhận thông tin trên sàn thương mại điện tử.
Qua đó hạn chế việc:
- Xóa chứng cứ;
- Chỉnh sửa nội dung;
- Phủ nhận hành vi vi phạm.
Tạo nguồn chứng cứ hợp pháp
Theo quy định pháp luật tố tụng, vi bằng là nguồn chứng cứ hợp pháp.
Có thể sử dụng trong:
- Tranh chấp dân sự;
- Tranh chấp thương mại;
- Tranh chấp sở hữu trí tuệ;
- Khiếu nại;
- Tố cáo;
- Yêu cầu xử lý vi phạm hành chính.
Bảo vệ quyền lợi của cá nhân và doanh nghiệp
Vi bằng giúp:
- Bảo vệ dữ liệu kinh doanh;
- Bảo vệ thương hiệu;
- Bảo vệ tài sản số;
- Chứng minh hành vi vi phạm của đối tác;
- Hạn chế rủi ro pháp lý.
Đối với doanh nghiệp công nghệ, đây là công cụ đặc biệt hữu ích trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ và quyền sở hữu dữ liệu.
Hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm
Khi có vi bằng:
- Việc xác minh hành vi vi phạm dễ dàng hơn;
- Rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp;
- Hạn chế tranh cãi giữa các bên;
- Tăng khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
3. Các trường hợp thường lập vi bằng trong lĩnh vực công nghệ
Ghi nhận nội dung website
- Website giả mạo;
- Website vi phạm bản quyền;
- Website đăng thông tin sai sự thật;
- Website sử dụng trái phép hình ảnh hoặc thương hiệu.
Ghi nhận nội dung trên mạng xã hội
- Facebook;
- TikTok;
- YouTube;
- Instagram;
- Zalo.
Các nội dung thường được ghi nhận:
- Bài viết;
- Bình luận;
- Video;
- Livestream;
- Hành vi xúc phạm danh dự, uy tín.
Ghi nhận hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ
- Sao chép phần mềm;
- Sử dụng trái phép hình ảnh;
- Đăng tải nội dung vi phạm bản quyền;
- Sử dụng trái phép logo hoặc thương hiệu.
Ghi nhận giao dịch điện tử
- Giao dịch thương mại điện tử;
- Đặt hàng trực tuyến;
- Thanh toán điện tử;
- Giao kết hợp đồng qua mạng.
Ghi nhận hành vi cạnh tranh không lành mạnh
- Giả mạo thương hiệu;
- Giả mạo tài khoản doanh nghiệp;
- Quảng cáo sai sự thật;
- Cung cấp thông tin gây nhầm lẫn cho khách hàng.
Ghi nhận hành vi chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép dữ liệu
- Truy cập trái phép hệ thống;
- Chiếm đoạt dữ liệu khách hàng;
- Sao chép cơ sở dữ liệu;
- Sử dụng trái phép thông tin nội bộ.
Ghi nhận hành vi vi phạm trong hoạt động thương mại điện tử
- Không giao hàng;
- Giao hàng không đúng cam kết;
- Gian lận trên sàn thương mại điện tử;
- Quảng cáo không đúng sự thật.
4. Quy trình lập vi bằng trong lĩnh vực công nghệ
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Người yêu cầu cung cấp:
- Thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp;
- Nội dung cần ghi nhận;
- Địa chỉ website;
- Đường dẫn bài viết;
- Tài liệu liên quan.
Bước 2: Tư vấn và đánh giá
Thừa phát lại:
- Kiểm tra tính hợp pháp của yêu cầu;
- Đánh giá khả năng lập vi bằng;
- Xác định phương án thực hiện.
Bước 3: Tiến hành ghi nhận
Thừa phát lại trực tiếp:
- Truy cập hệ thống;
- Quan sát dữ liệu;
- Chụp ảnh màn hình;
- Quay video;
- Ghi nhận toàn bộ sự kiện.
Bước 4: Soạn thảo vi bằng
Nội dung vi bằng gồm:
- Thời gian;
- Địa điểm;
- Diễn biến sự kiện;
- Nội dung được ghi nhận;
- Hình ảnh, video kèm theo.
Bước 5: Hoàn thiện và đăng ký
Vi bằng được:
- Ký tên;
- Đóng dấu;
- Đăng ký tại Sở Tư pháp;
- Hoàn tất giá trị pháp lý theo quy định.
5. Vì sao nên chọn Thi hành án dân sự Mekong?
Văn phòng Thừa phát lại Mekong là đơn vị hoạt động hợp pháp theo quy định pháp luật, chuyên cung cấp dịch vụ lập vi bằng và các dịch vụ pháp lý liên quan cho cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp.
Cam kết dịch vụ:
- Lập vi bằng đúng quy định – đúng thẩm quyền;
- Ghi nhận khách quan, trung thực, rõ ràng;
- Hình ảnh, video đầy đủ, chi tiết;
- Tư vấn kỹ trước khi lập để tránh sai mục đích;
- Có mặt nhanh theo yêu cầu;
- Hỗ trợ ngoài giờ, ngày nghỉ, cuối tuần;
- Bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng.
6. Chi phí lập vi bằng tại Văn phòng Thi hành án dân sự Mekong
Chi phí lập vi bằng không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá trị giao dịch
- Địa điểm lập vi bằng (tại văn phòng hay tận nơi)
- Thời gian thực hiện (giờ hành chính hay ngoài giờ)
- Mức độ phức tạp của nội dung
Trước khi tiến hành lập vi bằng, Văn phòng Thi hành án dân sự Mekong sẽ trao đổi và tư vấn cụ thể giúp khách hàng hiểu rõ phạm vi công việc và mức chi phí dự kiến, từ đó chủ động quyết định việc thực hiện. Chi phí lập vi bằng tại Văn phòng Thi hành án dân sự Mekong chỉ từ 2.000.000 đồng/vi bằng (tùy từng trường hợp cụ thể).
Liên hệ Văn phòng Thi hành án dân sự Mekong để được tư vấn và lập vi bằng:
Trụ sở: A31 đường Số 02, Phú Nhơn, Châu Thành, thành phố Cần Thơ
Hotline: 0918 625 040
Email: contact@thuaphatlaimekong.com
Website: thuaphatlaimekong.com
Văn phòng Thi hành án dân sự Mekong hỗ trợ lập vi bằng tận nơi theo yêu cầu, có mặt nhanh tại địa điểm lập vi bằng, kể cả ngoài giờ hành chính và cuối tuần, ngày lễ đảm bảo việc ghi nhận sự kiện diễn ra khách quan, trung thực và kịp thời

