Từ ngày 15/10/2025, quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được luật hóa lần đầu tiên tại Điều 198a Luật số 96/2025/QH15. Đây là cơ chế pháp lý mới trao quyền chủ động cho tổ chức tín dụng trong xử lý nợ, nhưng cũng tạo ra nhiều tình huống tranh chấp phức tạp nếu các bên không chuẩn bị kỹ.
Trong thực tế, không ít vụ khiếu kiện phát sinh ngay sau khi thu giữ — không phải vì quy trình sai, mà vì thiếu bằng chứng độc lập, khách quan về những gì đã xảy ra. Hiểu rõ các loại tranh chấp thường gặp và có biện pháp phòng ngừa từ trước là cách bảo vệ quyền lợi thiết thực nhất cho cả hai phía.
Tóm tắt nhanh
- Từ 15/10/2025, thu giữ tài sản bảo đảm là quyền hợp pháp của tổ chức tín dụng theo Điều 198a Luật số 96/2025/QH15, nhưng phải đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.
- Tranh chấp thường phát sinh từ: thiếu bằng chứng thông báo, hư hỏng tài sản sau thu giữ, thu giữ nhầm tài sản ngoài hợp đồng, hoặc công khai thông tin không đúng thời hạn.
- Vi bằng do Thừa phát lại lập là công cụ ghi nhận sự kiện thực tế, có giá trị chứng cứ theo quy định pháp luật tố tụng dân sự.
- Vi bằng không xác nhận tính hợp pháp của toàn bộ quá trình — nhưng là bằng chứng độc lập, khách quan khi tranh chấp xảy ra.
- Quý khách tại Cần Thơ và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long có thể liên hệ Văn phòng Thừa phát lại Mekong để được tư vấn theo từng hồ sơ cụ thể.
1. Khái quát về quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo luật mới
Thu giữ tài sản bảo đảm là việc tổ chức tín dụng trực tiếp nắm giữ tài sản thế chấp của bên vay nhằm phục vụ xử lý, thu hồi nợ khi nghĩa vụ bị vi phạm — mà không cần khởi kiện ra Tòa, nếu hợp đồng bảo đảm có thỏa thuận về quyền này.
Đây là cơ chế mang tính cưỡng chế, phát sinh quyền lực trực tiếp từ hợp đồng. Chính vì vậy, pháp luật đặt ra các điều kiện và trình tự chặt chẽ, đồng thời giới hạn phạm vi ủy quyền và nghiêm cấm các biện pháp vi phạm pháp luật trong quá trình thực hiện.
2. Điều kiện thu giữ tài sản bảo đảm theo Luật số 96/2025/QH15
Theo Điều 198a Luật số 96/2025/QH15, tổ chức tín dụng chỉ được tiến hành thu giữ khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
- Có căn cứ xử lý tài sản bảo đảm theo Điều 299 Bộ luật Dân sự 2015;
- Hợp đồng bảo đảm có thỏa thuận rõ về quyền thu giữ;
- Biện pháp bảo đảm đã phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba;
- Tài sản không đang bị tranh chấp tại Tòa án, không bị kê biên, không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời;
- Đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công khai thông tin theo quy định (ít nhất 15 ngày trước đối với bất động sản).
Việc thu giữ phải có sự chứng kiến của đại diện chính quyền địa phương trong các trường hợp bên bảo đảm không hợp tác, và tuyệt đối không được dùng biện pháp trái pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.
3. Những tranh chấp thường gặp sau khi thu giữ

3.1. Tranh chấp về việc đã thông báo hay chưa
Bên bảo đảm khiếu nại không nhận được thông báo thu giữ; tổ chức tín dụng khẳng định đã thực hiện đúng quy trình. Đây là dạng tranh chấp phổ biến nhất, đặc biệt khi thông báo được gửi qua bưu chính hoặc đăng tải trực tuyến mà không có bằng chứng độc lập xác nhận thời điểm thực tế.
3.2. Tranh chấp về tình trạng tài sản sau thu giữ
Bên bảo đảm cho rằng tài sản bị hư hỏng, thiếu hụt hoặc mất mát trong quá trình thu giữ và bảo quản. Nếu không có ghi nhận khách quan về hiện trạng tài sản trước khi bàn giao, việc xác định trách nhiệm trở nên rất khó khăn cho cả hai phía.
3.3. Tranh chấp do thu giữ nhầm tài sản ngoài phạm vi hợp đồng
Trong một số trường hợp, hàng hóa, thiết bị hoặc tài sản không thuộc hợp đồng bảo đảm bị thu giữ cùng. Điều này dễ dẫn đến khiếu nại từ bên bảo đảm hoặc bên thứ ba đang có quyền hợp pháp đối với tài sản đó.
3.4. Tranh chấp về thời điểm công khai thông tin
Luật yêu cầu đăng tải thông tin công khai trong một thời hạn nhất định trước khi thu giữ. Dữ liệu trên website có thể bị chỉnh sửa ngày đăng về sau – tạo ra tranh chấp về việc liệu thông tin đã được công khai đúng thời hạn hay chưa mà không có bằng chứng độc lập.
3.5. Tranh chấp liên quan đến bên thứ ba có quyền lợi tại tài sản
Trường hợp tài sản đang được cho thuê, người thuê đang cư trú hợp pháp, hoặc tài sản có liên quan đến quyền lợi của người thứ ba – nếu không được xử lý đúng, quá trình thu giữ có thể kéo theo khiếu kiện từ nhiều phía.
4. Vi bằng Thừa phát lại – Công cụ hạn chế rủi ro hiệu quả
Vi bằng là văn bản do Thừa phát lại lập, ghi nhận sự kiện, hành vi có thật mà Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến, theo quy định tại Nghị định 08/2020/NĐ-CP. Vi bằng có giá trị chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết tranh chấp.
Trong bối cảnh thu giữ tài sản bảo đảm, vi bằng có thể ghi nhận:
- Thời gian, địa điểm và thành phần tham gia quá trình thu giữ;
- Tình trạng thực tế của tài sản tại thời điểm bàn giao;
- Diễn biến thu giữ, hành vi của các bên liên quan;
- Nội dung thông báo được giao tận tay hoặc niêm yết;
- Thông tin đã được đăng tải công khai trên môi trường điện tử tại thời điểm cụ thể.
Lưu ý quan trọng: Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi có thật — không xác nhận tính hợp pháp của toàn bộ quá trình thu giữ. Thẩm quyền xác định tính hợp pháp thuộc về cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bao gồm Tòa án.
5. Vai trò của Văn phòng Thừa phát lại Mekong
Văn phòng Thừa phát lại Mekong cung cấp dịch vụ lập vi bằng cho tổ chức tín dụng, doanh nghiệp và cá nhân liên quan đến quá trình thu giữ tài sản bảo đảm, bao gồm:
- Lập vi bằng ghi nhận tình trạng tài sản trước và trong quá trình thu giữ;
- Lập vi bằng ghi nhận việc trao nhận thông báo, biên bản bàn giao;
- Lập vi bằng ghi nhận nội dung đăng tải công khai trên môi trường điện tử tại thời điểm cụ thể;
- Lập vi bằng ghi nhận diễn biến thực tế tại hiện trường.
Cam kết dịch vụ:
- Lập vi bằng đúng quy định, đúng thẩm quyền;
- Ghi nhận khách quan, trung thực, không thiên vị bất kỳ bên nào;
- Hình ảnh, video đầy đủ, chi tiết;
- Tư vấn kỹ trước khi lập để xác định đúng phạm vi và mục đích;
- Có mặt nhanh theo yêu cầu, hỗ trợ ngoài giờ hành chính, cuối tuần và ngày lễ;
- Đăng ký vi bằng tại Sở Tư pháp đúng thời hạn theo quy định;
- Bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng.
6. Những lưu ý quan trọng
Không phải lúc nào tổ chức tín dụng cũng có quyền thu giữ ngay khi khoản vay quá hạn. Điều 198a Luật số 96/2025/QH15 quy định các điều kiện cụ thể phải được đáp ứng đồng thời – trong đó có yêu cầu thỏa thuận trong hợp đồng và công khai thông tin đúng thời hạn.
Thực hiện đúng thủ tục chưa đủ để tránh tranh chấp. Ngay cả khi quy trình đúng pháp luật, nếu không có bằng chứng độc lập ghi nhận, vẫn có thể phát sinh khiếu nại về nội dung hoặc diễn biến thực tế tại hiện trường.
Bên bảo đảm không phải là bên hoàn toàn không có quyền. Họ có quyền được thông báo, quyền biết và quyền phản đối nếu quá trình thu giữ không đúng quy định. Vi bằng cũng có thể được lập để bảo vệ quyền lợi của bên bảo đảm.
Lưu ý: Nghị định 304/2025/NĐ-CP về điều kiện tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được thu giữ đã được ban hành. Cần bổ sung căn cứ pháp lý cụ thể từ văn bản này để xác nhận đầy đủ điều kiện đối với từng loại tài sản.
Kết luận
Thu giữ tài sản bảo đảm là quyền hợp pháp của tổ chức tín dụng theo Luật số 96/2025/QH15 — nhưng cũng là quy trình tiềm ẩn nhiều rủi ro tranh chấp nếu các bên không thực hiện đúng trình tự và không có bằng chứng pháp lý minh bạch.
Chuẩn bị kỹ hồ sơ, thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo và ghi nhận kịp thời các sự kiện thực tế bằng vi bằng là những biện pháp thiết thực giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho cả tổ chức tín dụng lẫn bên bảo đảm.
Để được hướng dẫn cụ thể theo từng hồ sơ, Quý khách có thể liên hệ Văn phòng Thừa phát lại Mekong để được hỗ trợ theo đúng quy định pháp luật.
Trụ sở: A31 đường Số 02, Phú Nhơn, Châu Thành, thành phố Cần Thơ
Hotline: 0918 625 040
Email: contact@thuaphatlaimekong.com
Website: thuaphatlaimekong.com

